Điều này quan trọng vì BOJ nhiều lần nhấn mạnh họ muốn thấy lạm phát ổn định và được thúc đẩy bởi nhu cầu nội địa vượt mục tiêu 2% trước khi mạnh tay tăng lãi suất. Khi lạm phát yếu đi, thị trường cho rằng BOJ sẽ thận trọng hơn với việc thắt chặt chính sách tiền tệ, khiến đồng yên kém hấp dẫn hơn.
Một yếu tố lớn khác là khoảng cách lãi suất giữa Mỹ và Nhật Bản. Lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) vẫn cao hơn đáng kể so với Nhật Bản, tạo ra chênh lệch khoảng 3,75–4,00 điểm phần trăm.
Sự chênh lệch này khuyến khích các chiến lược đầu tư gọi là carry trade: nhà đầu tư vay hoặc bán đồng yên với chi phí thấp rồi chuyển sang mua tài sản bằng USD có lợi suất cao hơn. Dòng vốn như vậy thường đẩy USD/JPY tăng, tức là đồng yên yếu đi.
Nếu Fed duy trì lãi suất cao trong khi BOJ tăng lãi suất chậm hơn, áp lực giảm giá đối với đồng yên có thể tiếp tục.
Mốc 160 yên/USD không chỉ là con số kỹ thuật trên biểu đồ mà còn mang ý nghĩa chính sách.
Trong các lần trước khi tỷ giá tiến gần hoặc vượt mức này, chính phủ Nhật Bản đã can thiệp trực tiếp vào thị trường ngoại hối bằng cách bán USD và mua yên.
Vì vậy, nhiều nhà giao dịch coi 160 là “vùng rủi ro can thiệp”. Khi tỷ giá tiến sát ngưỡng này, thị trường thường trở nên biến động hơn do lo ngại Tokyo sẽ hành động.
Hiện tại, thị trường ngoại hối đang chịu tác động của hai lực trái chiều:
Sự kết hợp này có thể dẫn đến các biến động mạnh. Nhà đầu tư có thể tiếp tục bán yên nếu dữ liệu kinh tế ủng hộ xu hướng đó, nhưng bất kỳ tín hiệu can thiệp nào từ Tokyo cũng có thể khiến tỷ giá đảo chiều rất nhanh.
Đà giảm của đồng yên phản ánh bức tranh kinh tế rõ ràng: lạm phát Nhật Bản đang hạ nhiệt trong khi lợi suất tại Mỹ vẫn cao, khiến dòng vốn toàn cầu nghiêng về đồng USD. Tuy nhiên, khi tỷ giá tiến gần 160 yên/USD, yếu tố chính trị và chính sách trở nên quan trọng không kém — bởi lịch sử cho thấy Nhật Bản sẵn sàng chi hàng chục tỷ USD để bảo vệ đồng tiền khi cần thiết.