Diện tích trồng đậu nành tại Đài Loan tăng từ khoảng 680 ha năm 2014 lên 4.473 ha năm 2024, tăng hơn 5,5 lần, nhưng sản lượng nội địa vẫn chỉ đáp ứng khoảng 0,2% nhu cầu quốc gia [5]. Đậu nành nội địa được xem là lựa chọn nông nghiệp bền vững: cần ít nước hơn lúa, giảm khoảng 20% phân đạm nhờ cố định nitơ và giảm ph...

Create a landscape editorial hero image for this Studio Global article: How has Taiwan expanded its soybean cultivation over the past decade, what role do domestically grown soybeans play in sustainability and cl. Article summary: Taiwan has revived soybean cultivation from a very small base: the Ministry of Agriculture says planted area rose from about 680 hectares in 2014 to 4,473 hectares in 2024, more than 5.5 times growth over a decade, while. Topic tags: general, government, general web. Reference image context from search candidates: Reference image 1: visual subject "## Taiwan’s Soybean Industry. Soy milk, tofu (a.k.a. bean curd), tofu pudding, tofu skin, soy sauce, fermented tofu, dried tofu, miso, black soybeans, and soybean sprouts all are s" source context "A Renaissance for Taiwan’s Soybean Industry - Taiwan Panorama" Reference image 2: visual subject "## Taiwan’s Soybean In
Đài Loan từ lâu phụ thuộc gần như hoàn toàn vào đậu nành nhập khẩu, nhưng trong khoảng một thập kỷ qua, nông nghiệp nước này đã âm thầm khôi phục việc trồng đậu nành trong nước. Theo thống kê của Bộ Nông nghiệp, diện tích trồng đã tăng từ khoảng 680 ha năm 2014 lên 4.473 ha năm 2024 — tức tăng hơn 5,5 lần chỉ trong 10 năm .
Tuy vậy, quy mô sản xuất nội địa vẫn còn rất nhỏ: mỗi năm chỉ khoảng 5.000 tấn, tương đương khoảng 0,2% tổng nhu cầu. Phần lớn đậu nành vẫn phải nhập khẩu, chủ yếu từ Hoa Kỳ và Brazil .
Vì vậy, chiến lược của Đài Loan không phải thay thế nhập khẩu ngay lập tức, mà là xây dựng một hệ sinh thái đậu nành nội địa quy mô nhỏ nhưng giá trị cao, tập trung vào tính bền vững, chất lượng thực phẩm và phát triển nông thôn.
Trước đây, đậu nành từng là cây trồng phổ biến tại Đài Loan. Tuy nhiên, sau khi thị trường mở cửa và đậu nành giá rẻ từ nước ngoài tràn vào, diện tích trồng trong nước giảm mạnh vào đầu những năm 2000.
Trong những năm gần đây, chính phủ đã khuyến khích nông dân đa dạng hóa cây trồng và chuyển một phần ruộng lúa sang trồng cây khác, trong đó có đậu nành . Các chương trình hỗ trợ này giúp diện tích trồng tăng trở lại.
Một số cột mốc đáng chú ý:
Dù tăng trưởng nhanh, con số này vẫn rất nhỏ so với nhu cầu hàng năm của Đài Loan, vốn lên tới hàng triệu tấn đậu nành nhập khẩu .
Các cơ quan nông nghiệp Đài Loan nhấn mạnh rằng giá trị của đậu nành nội địa không chỉ nằm ở kinh tế mà còn ở môi trường và khí hậu.
Đậu nành là cây chịu hạn tương đối tốt. Trong suốt chu kỳ sinh trưởng, cây chỉ cần 30–40% lượng nước so với lúa. Nếu quản lý tưới tiêu hợp lý, mỗi hecta có thể tiết kiệm 5.000–7.000 tấn nước tưới .
Đậu nành thuộc họ đậu và có khả năng cộng sinh với vi khuẩn nốt sần ở rễ để cố định nitơ từ không khí. Nhờ đó, lượng phân đạm hóa học cần sử dụng có thể giảm khoảng 20%, giúp giảm chi phí và giảm phát thải khí nhà kính như nitrous oxide .
Phần lớn đậu nành tiêu thụ tại Đài Loan được vận chuyển đường biển từ các nước xa. Khi tiêu thụ đậu nành nội địa, quãng đường vận chuyển thực phẩm (food miles) giảm đáng kể, kéo theo giảm phát thải carbon .
Những yếu tố này khiến đậu nành trở thành một phần trong chiến lược của Đài Loan hướng tới nông nghiệp ít carbon và hệ thống thực phẩm bền vững.
Các trạm nghiên cứu nông nghiệp tại Đài Loan đã lai tạo nhiều giống đậu nành phù hợp với điều kiện khí hậu địa phương, cơ giới hóa thu hoạch và nhu cầu chế biến thực phẩm.
Một số giống được quảng bá rộng rãi gồm:
Ngoài ra, các nhà nghiên cứu còn phát triển những giống mới như Tainan No.8 (“Heizhen”) và No.9 (“Heibao”), có hạt lớn, năng suất cao và khả năng kháng sâu bệnh tốt hơn .
Một giống mới đáng chú ý khác là Taichung No.1, được lai tạo để trồng vụ thu với hàm lượng protein khoảng 40%, thích nghi tốt với khí hậu và yêu cầu đầu vào thấp hơn .
Ngay cả khi diện tích trồng tăng nhanh, Đài Loan vẫn phải nhập khẩu lượng đậu nành rất lớn. Tuy vậy, chính quyền vẫn tích cực vận động người tiêu dùng chọn sản phẩm nội địa vì nhiều lý do.
1. Không biến đổi gen và dễ truy xuất nguồn gốc
Phần lớn đậu nành nhập khẩu là giống biến đổi gen, trong khi đậu nành trồng tại Đài Loan chủ yếu không biến đổi gen (non‑GMO) và được kiểm soát chặt chẽ từ nguồn giống đến khâu thu hoạch .
2. Tươi hơn
Đậu nành nội địa có thể được chế biến ngay sau khi thu hoạch, giúp tạo ra các sản phẩm như đậu phụ hoặc sữa đậu nành tươi hơn.
3. Hỗ trợ kinh tế nông thôn
Các chương trình hợp đồng sản xuất giữa nông dân và doanh nghiệp chế biến giúp tạo thêm thu nhập cho nông dân và khuyến khích chuyển đổi cây trồng.
4. Lợi ích môi trường
Việc giảm quãng đường vận chuyển, tiết kiệm nước và giảm phân bón hóa học giúp đậu nành nội địa đóng góp vào mục tiêu giảm phát thải và nông nghiệp bền vững của Đài Loan .
Ngành đậu nành của Đài Loan vẫn còn nhỏ, nhưng đang phát triển nhanh chóng. Trong vòng một thập kỷ, diện tích trồng đã tăng hơn 5 lần, nhờ chính sách đa dạng hóa cây trồng và các giống mới phù hợp khí hậu.
Thay vì cạnh tranh trực tiếp với đậu nành nhập khẩu quy mô lớn, Đài Loan đang xây dựng một chuỗi giá trị đậu nành nội địa chuyên biệt — tập trung vào chất lượng, tính bền vững và thực phẩm giá trị cao. Ngay cả khi chỉ chiếm một phần nhỏ thị trường, mô hình này vẫn có thể đóng góp đáng kể vào mục tiêu an ninh lương thực và giảm phát thải khí hậu.
Studio Global AI
Use this topic as a starting point for a fresh source-backed answer, then compare citations before you share it.
Diện tích trồng đậu nành tại Đài Loan tăng từ khoảng 680 ha năm 2014 lên 4.473 ha năm 2024, tăng hơn 5,5 lần, nhưng sản lượng nội địa vẫn chỉ đáp ứng khoảng 0,2% nhu cầu quốc gia [5].
Diện tích trồng đậu nành tại Đài Loan tăng từ khoảng 680 ha năm 2014 lên 4.473 ha năm 2024, tăng hơn 5,5 lần, nhưng sản lượng nội địa vẫn chỉ đáp ứng khoảng 0,2% nhu cầu quốc gia [5]. Đậu nành nội địa được xem là lựa chọn nông nghiệp bền vững: cần ít nước hơn lúa, giảm khoảng 20% phân đạm nhờ cố định nitơ và giảm phát thải từ vận chuyển đường dài [5][34].
Các viện nghiên cứu đã phát triển nhiều giống mới như Kaohsiung Selection No.10, Tainan No.10, Tainan No.3 và Taichung No.1 để phù hợp khí hậu và nhu cầu chế biến thực phẩm tại Đài Loan [34][43].