Huawei cho biết Atlas 960E có thể mở rộng không gian địa chỉ bộ nhớ hợp nhất trên 4.096 NPU, đạt mức công bố 8 EFLOPS FP8 hoặc 16 EFLOPS FP4 cho mỗi SuperPoD. UnifiedBus được Huawei mô tả là lớp kết nối hợp nhất hơn 10 giao thức theo cùng một ngữ nghĩa bộ nhớ, nhằm giảm độ trễ trao đổi dữ liệu trong cụm AI.
Đăng bởiBiên tập bằng GPT-5.6 TerraHình ảnh được tạo bằng GPT Image 2
Câu trả lời nghiên cứu

Create a landscape editorial hero image for this Studio Global article: How is Huawei’s new AI computing architecture—centered on the near-packaged-optics Atlas 960E SuperPoD, Ascend 960 chips, and UnifiedBus int. Article summary: Huawei’s approach is to treat communication and memory access—not just accelerator throughput—as the limiting resource in giant AI clusters. It combines tightly coupled Ascend NPUs, a single UnifiedBus protocol and memor. Topic tags: general, general web, user generated. Style: premium digital editorial illustration, source-backed research mood, clean composition, high detail, modern web publication hero. Use reference image context only for broad subject, composition, and topical grounding; do not copy the exact image. Avoid: logos, brand marks, copyrighted characters, real person likenesses, fake screenshots, UI text, readable text, watermarks, charts with fa
Trong các cụm huấn luyện AI cực lớn, năng lực tính toán thô của chip không phải lúc nào cũng là nút thắt chính. Khi hàng nghìn bộ tăng tốc phải liên tục trao đổi tham số, activation, bộ nhớ đệm và dữ liệu trung gian, thời gian chờ truyền dữ liệu có thể làm giảm hiệu quả mở rộng quy mô.
Atlas 960E SuperPoD, lộ trình Ascend 960 và hạ tầng UnifiedBus là lời giải mà Huawei đang đưa ra cho vấn đề này. Tuy nhiên, các số liệu về hiệu năng và hiệu quả dưới đây là tuyên bố của Huawei, chưa phải benchmark độc lập. 9
18
Trong cụm quy mô lớn thông thường, CPU, bộ tăng tốc AI, lưu trữ và bộ nhớ thường là những tài nguyên tách biệt, kết nối qua nhiều giao thức khác nhau. Huawei cho biết UnifiedBus hợp nhất hơn 10 giao thức liên kết dưới một giao thức và ngữ nghĩa bộ nhớ chung, cho phép CPU, NPU, bộ nhớ và SSD truy cập ngang hàng trực tiếp. 18
Mục tiêu thực tế là giảm thời gian chờ. Thay vì phải sao chép dữ liệu hoặc điều phối tường minh giữa các nút máy tách rời, phần mềm có thể định địa chỉ bộ nhớ trên toàn bộ một SuperPoD thông qua không gian địa chỉ bộ nhớ toàn cục hợp nhất. Cách tiếp cận này nhằm biến bộ nhớ phân tán thành một nguồn lực dùng chung hữu ích hơn, nhất là khi mô hình và dữ liệu trung gian đã vượt quá bộ nhớ cục bộ của một NPU. 18
Huawei tuyên bố kiến trúc này nâng năng lực liên kết từ nhóm khoảng 100 GB/s lên cấp TB/s, đồng thời hạ độ trễ khứ hồi từ khoảng 7 microgiây xuống 2 microgiây. Đây là các chỉ tiêu dành cho kiến trúc UnifiedBus mà Huawei dự kiến triển khai, không phải phép so sánh độc lập tổng quát với hệ thống đối thủ. 18
Atlas 960E SuperPoD kết hợp các bộ xử lý Ascend 960 sắp ra mắt, UnifiedBus và động cơ quang học cận đóng gói — near-packaged optics (NPO) — Hi-ONE của Huawei. Hãng mô tả đây là SuperPoD dùng NPO, làm mát hoàn toàn bằng chất lỏng, hướng đến huấn luyện và suy luận với mô hình lên tới 10 nghìn tỷ tham số. 9
Cấu hình nổi bật được Huawei công bố gồm 4.096 NPU với khả năng định địa chỉ bộ nhớ hợp nhất, đạt 8 EFLOPS ở FP8 hoặc 16 EFLOPS ở FP4. 9
NPO là một phần quan trọng của thiết kế vì liên kết điện ngày càng khó mở rộng theo băng thông và quy mô cụm. Huawei cho biết mỗi động cơ quang Hi-ONE đạt 7,2 Tbit/s. Trong hệ thống 4.096 NPU dự kiến, khoảng 5.500 động cơ Hi-ONE có thể thay cho xấp xỉ 48.000 mô-đun quang 800G truyền thống, giúp giảm hơn 550 kW điện năng và nâng mức sẵn sàng lên 99,8%. Đây là các dự báo của Huawei cho thiết kế của chính hãng. 9
Huawei cũng định vị các sản phẩm cho từng tầng vật lý của cụm:
Với các tổ chức không cần một SuperPoD cỡ rất lớn, Atlas 650E là lựa chọn nhỏ hơn, cấu hình full-mesh 16 NPU dựa trên UnifiedBus Link 2.0. Huawei công bố băng thông đọc/ghi bộ nhớ trên chip tối đa 4,0 TB/s và băng thông UB Link 13,4 TB/s trên mỗi máy chủ 16 NPU. 20
Huawei cho biết quá trình phát triển Ascend 960 đã vượt kỳ vọng và hiệu năng theo kế hoạch đã tăng gấp đôi. Tuy nhiên, hãng chưa công bố chi tiết benchmark độc lập cần thiết để xác thực tuyên bố đó. 11
Lịch trình được công bố gồm:
Huawei cũng nói các hệ thống Atlas 950 SuperPod — thế hệ trước — đã được sử dụng thương mại ở quy mô lớn. Điều này không đồng nghĩa phần cứng Atlas 960E đã được triển khai, bởi Atlas 960E gắn với thế hệ Ascend 960 sắp ra mắt. 3
9
Có thể hiểu UnifiedBus là câu trả lời ở cấp độ hệ thống của Huawei cho cùng một bài toán mà các liên kết bộ tăng tốc như NVLink của Nvidia xử lý: giữ cho số lượng lớn bộ tăng tốc luôn có dữ liệu để làm việc, đồng thời giúp chúng giao tiếp đủ nhanh để việc mở rộng mang lại thêm năng lực tính toán hữu ích thay vì tăng chi phí đồng bộ hóa.
Điểm khác biệt mà Huawei nêu ra là hợp nhất giao thức ở phạm vi rộng hơn, định địa chỉ bộ nhớ toàn cục trong SuperPoD, truy cập trực tiếp giữa các thành phần không đồng nhất và tích hợp NPO ở cấp SuperPoD. 18
9
Dù vậy, thông tin hiện có không đủ để so sánh trực tiếp UnifiedBus với NVLink về băng thông, độ trễ, độ trưởng thành phần mềm, độ tin cậy, chi phí hay thông lượng huấn luyện thực tế. Tài liệu cũng không cho thấy UnifiedBus là một tiêu chuẩn mở, đa nhà cung cấp, tương đương về mô hình quản trị hay mục tiêu tương thích với các sáng kiến liên kết bộ tăng tốc mở. UnifiedBus được giới thiệu như kiến trúc và hệ sinh thái sản phẩm riêng của Huawei. 18
Thông báo của Huawei đáng chú ý vì hãng đặt thiết kế hệ thống — liên kết, quang học, topo mạng và ngữ nghĩa bộ nhớ — vào trung tâm chiến lược hạ tầng AI. Hướng đi này có thể đặc biệt giá trị khi khối lượng công việc bị giới hạn không chỉ bởi năng lực tính toán mỗi chip mà còn bởi truyền thông và dung lượng bộ nhớ.
Bằng chứng quyết định sẽ xuất hiện sau đó: việc xuất xưởng Ascend 960 và Atlas 960E, thông lượng huấn luyện và mức sử dụng tài nguyên đo trên tải thực, công cụ phần mềm có thể vận hành hiệu quả, độ tin cậy khi mở rộng và năng lực cung ứng với số lượng lớn. Cho đến lúc đó, các mốc SuperPoD 4.096 NPU và SuperCluster một triệu NPU vẫn là mục tiêu kiến trúc đầy tham vọng, chưa phải kết quả được chứng minh độc lập. 9
11
18
Studio Global AI
Trang này bao gồm câu trả lời dựa trên nguồn mà bạn có thể tiếp tục bên trong Studio Global.
Huawei cho biết Atlas 960E có thể mở rộng không gian địa chỉ bộ nhớ hợp nhất trên 4.096 NPU, đạt mức công bố 8 EFLOPS FP8 hoặc 16 EFLOPS FP4 cho mỗi SuperPoD.
Huawei cho biết Atlas 960E có thể mở rộng không gian địa chỉ bộ nhớ hợp nhất trên 4.096 NPU, đạt mức công bố 8 EFLOPS FP8 hoặc 16 EFLOPS FP4 cho mỗi SuperPoD. UnifiedBus được Huawei mô tả là lớp kết nối hợp nhất hơn 10 giao thức theo cùng một ngữ nghĩa bộ nhớ, nhằm giảm độ trễ trao đổi dữ liệu trong cụm AI.
Ascend 960DT dự kiến có mặt vào quý I/2027, còn Ascend 960PR vào quý III/2027 — đều sớm hơn lộ trình trước đó của Huawei.
Huawei cho biết Atlas 960E có thể mở rộng không gian địa chỉ bộ nhớ hợp nhất trên 4.096 NPU, đạt mức công bố 8 EFLOPS FP8 hoặc 16 EFLOPS FP4 cho mỗi SuperPoD. UnifiedBus được Huawei mô tả là lớp kết nối hợp nhất hơn 10 giao thức theo cùng một ngữ nghĩa bộ nhớ, nhằm giảm độ trễ trao đổi dữ liệu trong cụm AI.
Đăng bởiBiên tập bằng GPT-5.6 TerraHình ảnh được tạo bằng GPT Image 2
Câu trả lời nghiên cứu

Create a landscape editorial hero image for this Studio Global article: How is Huawei’s new AI computing architecture—centered on the near-packaged-optics Atlas 960E SuperPoD, Ascend 960 chips, and UnifiedBus int. Article summary: Huawei’s approach is to treat communication and memory access—not just accelerator throughput—as the limiting resource in giant AI clusters. It combines tightly coupled Ascend NPUs, a single UnifiedBus protocol and memor. Topic tags: general, general web, user generated. Style: premium digital editorial illustration, source-backed research mood, clean composition, high detail, modern web publication hero. Use reference image context only for broad subject, composition, and topical grounding; do not copy the exact image. Avoid: logos, brand marks, copyrighted characters, real person likenesses, fake screenshots, UI text, readable text, watermarks, charts with fa
Trong các cụm huấn luyện AI cực lớn, năng lực tính toán thô của chip không phải lúc nào cũng là nút thắt chính. Khi hàng nghìn bộ tăng tốc phải liên tục trao đổi tham số, activation, bộ nhớ đệm và dữ liệu trung gian, thời gian chờ truyền dữ liệu có thể làm giảm hiệu quả mở rộng quy mô.
Atlas 960E SuperPoD, lộ trình Ascend 960 và hạ tầng UnifiedBus là lời giải mà Huawei đang đưa ra cho vấn đề này. Tuy nhiên, các số liệu về hiệu năng và hiệu quả dưới đây là tuyên bố của Huawei, chưa phải benchmark độc lập. 9
18
Trong cụm quy mô lớn thông thường, CPU, bộ tăng tốc AI, lưu trữ và bộ nhớ thường là những tài nguyên tách biệt, kết nối qua nhiều giao thức khác nhau. Huawei cho biết UnifiedBus hợp nhất hơn 10 giao thức liên kết dưới một giao thức và ngữ nghĩa bộ nhớ chung, cho phép CPU, NPU, bộ nhớ và SSD truy cập ngang hàng trực tiếp. 18
Mục tiêu thực tế là giảm thời gian chờ. Thay vì phải sao chép dữ liệu hoặc điều phối tường minh giữa các nút máy tách rời, phần mềm có thể định địa chỉ bộ nhớ trên toàn bộ một SuperPoD thông qua không gian địa chỉ bộ nhớ toàn cục hợp nhất. Cách tiếp cận này nhằm biến bộ nhớ phân tán thành một nguồn lực dùng chung hữu ích hơn, nhất là khi mô hình và dữ liệu trung gian đã vượt quá bộ nhớ cục bộ của một NPU. 18
Huawei tuyên bố kiến trúc này nâng năng lực liên kết từ nhóm khoảng 100 GB/s lên cấp TB/s, đồng thời hạ độ trễ khứ hồi từ khoảng 7 microgiây xuống 2 microgiây. Đây là các chỉ tiêu dành cho kiến trúc UnifiedBus mà Huawei dự kiến triển khai, không phải phép so sánh độc lập tổng quát với hệ thống đối thủ. 18
Atlas 960E SuperPoD kết hợp các bộ xử lý Ascend 960 sắp ra mắt, UnifiedBus và động cơ quang học cận đóng gói — near-packaged optics (NPO) — Hi-ONE của Huawei. Hãng mô tả đây là SuperPoD dùng NPO, làm mát hoàn toàn bằng chất lỏng, hướng đến huấn luyện và suy luận với mô hình lên tới 10 nghìn tỷ tham số. 9
Cấu hình nổi bật được Huawei công bố gồm 4.096 NPU với khả năng định địa chỉ bộ nhớ hợp nhất, đạt 8 EFLOPS ở FP8 hoặc 16 EFLOPS ở FP4. 9
NPO là một phần quan trọng của thiết kế vì liên kết điện ngày càng khó mở rộng theo băng thông và quy mô cụm. Huawei cho biết mỗi động cơ quang Hi-ONE đạt 7,2 Tbit/s. Trong hệ thống 4.096 NPU dự kiến, khoảng 5.500 động cơ Hi-ONE có thể thay cho xấp xỉ 48.000 mô-đun quang 800G truyền thống, giúp giảm hơn 550 kW điện năng và nâng mức sẵn sàng lên 99,8%. Đây là các dự báo của Huawei cho thiết kế của chính hãng. 9
Huawei cũng định vị các sản phẩm cho từng tầng vật lý của cụm:
Với các tổ chức không cần một SuperPoD cỡ rất lớn, Atlas 650E là lựa chọn nhỏ hơn, cấu hình full-mesh 16 NPU dựa trên UnifiedBus Link 2.0. Huawei công bố băng thông đọc/ghi bộ nhớ trên chip tối đa 4,0 TB/s và băng thông UB Link 13,4 TB/s trên mỗi máy chủ 16 NPU. 20
Huawei cho biết quá trình phát triển Ascend 960 đã vượt kỳ vọng và hiệu năng theo kế hoạch đã tăng gấp đôi. Tuy nhiên, hãng chưa công bố chi tiết benchmark độc lập cần thiết để xác thực tuyên bố đó. 11
Lịch trình được công bố gồm:
Huawei cũng nói các hệ thống Atlas 950 SuperPod — thế hệ trước — đã được sử dụng thương mại ở quy mô lớn. Điều này không đồng nghĩa phần cứng Atlas 960E đã được triển khai, bởi Atlas 960E gắn với thế hệ Ascend 960 sắp ra mắt. 3
9
Có thể hiểu UnifiedBus là câu trả lời ở cấp độ hệ thống của Huawei cho cùng một bài toán mà các liên kết bộ tăng tốc như NVLink của Nvidia xử lý: giữ cho số lượng lớn bộ tăng tốc luôn có dữ liệu để làm việc, đồng thời giúp chúng giao tiếp đủ nhanh để việc mở rộng mang lại thêm năng lực tính toán hữu ích thay vì tăng chi phí đồng bộ hóa.
Điểm khác biệt mà Huawei nêu ra là hợp nhất giao thức ở phạm vi rộng hơn, định địa chỉ bộ nhớ toàn cục trong SuperPoD, truy cập trực tiếp giữa các thành phần không đồng nhất và tích hợp NPO ở cấp SuperPoD. 18
9
Dù vậy, thông tin hiện có không đủ để so sánh trực tiếp UnifiedBus với NVLink về băng thông, độ trễ, độ trưởng thành phần mềm, độ tin cậy, chi phí hay thông lượng huấn luyện thực tế. Tài liệu cũng không cho thấy UnifiedBus là một tiêu chuẩn mở, đa nhà cung cấp, tương đương về mô hình quản trị hay mục tiêu tương thích với các sáng kiến liên kết bộ tăng tốc mở. UnifiedBus được giới thiệu như kiến trúc và hệ sinh thái sản phẩm riêng của Huawei. 18
Thông báo của Huawei đáng chú ý vì hãng đặt thiết kế hệ thống — liên kết, quang học, topo mạng và ngữ nghĩa bộ nhớ — vào trung tâm chiến lược hạ tầng AI. Hướng đi này có thể đặc biệt giá trị khi khối lượng công việc bị giới hạn không chỉ bởi năng lực tính toán mỗi chip mà còn bởi truyền thông và dung lượng bộ nhớ.
Bằng chứng quyết định sẽ xuất hiện sau đó: việc xuất xưởng Ascend 960 và Atlas 960E, thông lượng huấn luyện và mức sử dụng tài nguyên đo trên tải thực, công cụ phần mềm có thể vận hành hiệu quả, độ tin cậy khi mở rộng và năng lực cung ứng với số lượng lớn. Cho đến lúc đó, các mốc SuperPoD 4.096 NPU và SuperCluster một triệu NPU vẫn là mục tiêu kiến trúc đầy tham vọng, chưa phải kết quả được chứng minh độc lập. 9
11
18
Studio Global AI
Trang này bao gồm câu trả lời dựa trên nguồn mà bạn có thể tiếp tục bên trong Studio Global.
Huawei cho biết Atlas 960E có thể mở rộng không gian địa chỉ bộ nhớ hợp nhất trên 4.096 NPU, đạt mức công bố 8 EFLOPS FP8 hoặc 16 EFLOPS FP4 cho mỗi SuperPoD.
Huawei cho biết Atlas 960E có thể mở rộng không gian địa chỉ bộ nhớ hợp nhất trên 4.096 NPU, đạt mức công bố 8 EFLOPS FP8 hoặc 16 EFLOPS FP4 cho mỗi SuperPoD. UnifiedBus được Huawei mô tả là lớp kết nối hợp nhất hơn 10 giao thức theo cùng một ngữ nghĩa bộ nhớ, nhằm giảm độ trễ trao đổi dữ liệu trong cụm AI.
Ascend 960DT dự kiến có mặt vào quý I/2027, còn Ascend 960PR vào quý III/2027 — đều sớm hơn lộ trình trước đó của Huawei.