Nhà cung cấp là Nayara Energy, đơn vị vận hành nhà máy lọc dầu Vadinar tại bang Gujarat và có cổ phần thuộc Rosneft của Nga. Tuy nhiên, đây không được mô tả là một thương vụ bán trực tiếp, đơn giản giữa chính phủ Ấn Độ và Nga. Theo các bản tin, hàng hóa được giao dịch qua trung gian, tàu có liên hệ với Nga và các hoạt động chuyển tải từ tàu này sang tàu khác gần Ai Cập. Cấu trúc đó giúp chuỗi thương mại tách khỏi một giao dịch trực tiếp chính thức giữa Ấn Độ và Nga.
Điều này lý giải vì sao Ấn Độ có thể phủ nhận việc bán trực tiếp cho Nga, trong khi xăng được sản xuất tại một cơ sở có liên hệ với Rosneft vẫn đến được thị trường Nga. Nó cũng cho thấy thương mại năng lượng trong thời kỳ trừng phạt ngày càng phụ thuộc vào bên trung gian, chuyển tải trên biển và các tuyến logistics phức tạp, thay vì những chuyến hàng minh bạch từ điểm đi đến điểm đến.
Một nhà máy lọc dầu ngừng hoạt động không chỉ đồng nghĩa với việc mất sản lượng của một cơ sở. Các phân xưởng xử lý cụ thể có thể phải dừng, lịch lưu kho và vận chuyển bị xáo trộn, còn những nhà máy khác phải điều chỉnh cách vận hành. Khi các cuộc tấn công lặp lại, phần công suất dự phòng để bù đắp cho mỗi lần đóng cửa cũng dần cạn kiệt. Reuters cho biết các cuộc tấn công của Ukraine đã góp phần khiến nhiều nhà máy lọc dầu Nga phải dừng một phần hoặc toàn bộ, kéo sản lượng xăng, diesel và nhiên liệu máy bay đi xuống.
Nhà máy Orsknefteorgsintez cho thấy vấn đề sửa chữa có thể kéo dài như thế nào. Sau cuộc tấn công bằng drone và vụ hỏa hoạn ngày 11/8, cơ sở này phải dừng hoàn toàn. Thống đốc vùng Orenburg cho biết hạ tầng quan trọng bị hư hại chưa thể sửa ngay; thiết bị phải nhập khẩu, trong khi các lệnh trừng phạt có thể khiến quá trình khắc phục kéo dài tới sáu tháng.
Như vậy, thời gian gián đoạn có thể dài hơn nhiều so với thời điểm xảy ra vụ nổ hoặc đám cháy. Ngay cả khi các cuộc tấn công chấm dứt, việc khôi phục công suất vẫn có thể phụ thuộc vào nguồn linh kiện chuyên dụng, đội ngũ kỹ thuật và quy trình khởi động an toàn các phân xưởng phức tạp.
Hệ quả đã xuất hiện tại các trạm xăng và trong chính sách của từng địa phương. Các bản tin ghi nhận tình trạng xếp hàng, giá xăng tăng, một số trạm hết hàng và việc phân phối theo định mức hoặc siết hạn mức bán tại nhiều khu vực. Đến ngày 17/8, chính quyền ít nhất 10 khu vực lại phải thắt chặt kiểm soát bán nhiên liệu; một số trạm ở vùng Moscow được cho là hết xăng, dù diesel vẫn còn tại hầu hết các điểm bán.
Moscow đã tìm cách giữ nguồn nhiên liệu sẵn có trong nước. Các biện pháp gồm hạn chế xuất khẩu sản phẩm dầu mỏ, nhập xăng bằng đường sắt từ Belarus và Kazakhstan, đồng thời tạm thời cho phép một số nhà máy sản xuất nhiên liệu với tiêu chuẩn môi trường thấp hơn thông thường. Nga cũng gia hạn lệnh cấm xuất khẩu xăng đến hết năm 2026, theo S&P Global.
Nhập khẩu có thể giảm thiếu hụt tại một số địa phương, nhưng không thể thay thế công suất lọc dầu đã mất trong thời gian dài. Vì thế, lô hàng từ Ấn Độ là một tín hiệu đáng chú ý của thị trường: Nga vẫn có dầu thô, nhưng hệ thống trong nước đang gặp khó khăn trong việc chế biến đủ lượng dầu đó thành nhiên liệu giao thông có thể sử dụng.
Vấn đề lớn hơn không đơn thuần là thiếu dầu thô. Thị trường đang thiếu các sản phẩm đã qua chế biến như xăng, diesel và nhiên liệu máy bay. Nhà máy lọc dầu chính là mắt xích biến dầu thô thành những loại nhiên liệu mà người tiêu dùng, doanh nghiệp vận tải và nông dân thực sự cần.
Thiệt hại tại các cơ sở của Nga liên quan đến chiến sự Ukraine xảy ra đồng thời với các gián đoạn do chiến tranh Iran. Hạn chế tàu chở dầu đi qua eo biển Hormuz làm giảm khả năng tiếp cận dầu thô từ Trung Đông, trong khi các cuộc tấn công và sự cố ngừng hoạt động cũng ảnh hưởng đến công suất lọc dầu trong khu vực. Reuters cho biết các cuộc tấn công vào nhà máy lọc dầu liên quan đến chiến tranh tại Iran và Ukraine đã làm tê liệt gần 9% công suất lọc dầu toàn cầu trong những tháng gần đây.
Tồn kho nhiên liệu vốn đã ở mức thấp, còn nhu cầu diesel theo mùa của ngành nông nghiệp tiếp tục tạo thêm sức ép. Ngày 17/8, chỉ số “diesel crack” của Mỹ tăng lên mức kỷ lục 102,20 USD/thùng.
“Diesel crack” là mức chênh lệch giữa giá diesel và giá dầu thô được dùng để sản xuất loại nhiên liệu này. Đây là thước đo lợi nhuận lọc dầu và mức độ khan hiếm sản phẩm, không phải mức tăng 102,20 USD trong giá một gallon diesel mà tài xế phải trả.
Chênh lệch càng lớn cho thấy diesel đang được thị trường định giá cao hơn dầu thô với một khoản bù bất thường. Nói cách khác, người mua đang cạnh tranh để có nguồn diesel tinh chế hạn chế, ngay cả khi dầu thô vẫn có sẵn. Vì vậy, thị trường có thể rơi vào khủng hoảng nhiên liệu tinh chế mà giá dầu thô không biến động cùng chiều.
Lô hàng này củng cố một kết luận rõ ràng: gián đoạn lọc dầu đã làm nguồn cung sản phẩm dầu mỏ trong nước Nga giảm đủ mạnh để việc nhập khẩu từ Ấn Độ trở nên khả thi về mặt thương mại. Trong lúc đó, nguồn hàng từ Belarus và các biện pháp hạn chế xuất khẩu trở thành những phần quan trọng trong phản ứng của Moscow.
Tuy nhiên, những dữ liệu được dẫn ở đây không đủ để khẳng định mọi nhận định rộng hơn về cuộc khủng hoảng. Các nguồn công khai cho thấy tình trạng thiếu nhiên liệu theo khu vực, phân phối theo hạn mức, hạn chế xuất khẩu, nhập khẩu và các nhà máy lọc dầu lớn phải dừng hoạt động. Nhưng chúng chưa tự mình chứng minh rằng tình trạng thiếu nhiên liệu đã khiến tỷ lệ ủng hộ Tổng thống Vladimir Putin giảm ở mức có thể đo lường. Tương tự, lô hàng từ Ấn Độ không nên được xem là bằng chứng về một sự đảo chiều chính sách chính thức của Ấn Độ nếu chưa có thông tin rõ hơn về từng hợp đồng và các bên giao dịch.
Cách diễn giải thận trọng nhưng đáng chú ý hơn là: các cuộc tấn công của Ukraine đã làm thay đổi hướng đi và cấu trúc thương mại nhiên liệu của Nga. Một quốc gia vốn quen xuất khẩu sản phẩm dầu mỏ nay phải tìm nguồn xăng từ một nhà máy lọc dầu có liên hệ với Rosneft ở cách xa hàng nghìn kilomet, thông qua một chuỗi vận tải biển thiếu minh bạch. Đồng thời, thiệt hại tại Nga và Trung Đông đang siết chặt thị trường toàn cầu đối với những sản phẩm mà nhà máy lọc dầu — chứ không phải giếng dầu — phải tạo ra.