Các nhà sản xuất Trung Quốc nổi bật ở khâu thiết kế, tích hợp, đóng gói, kiểm thử và giao hàng số lượng lớn cho mô đun quang học 400G, 800G và 1.6T. Chuỗi cung ứng này không hoàn toàn thuộc về Trung Quốc: chip DSP, chip analog, laser EML, silicon photonics và nhiều vật liệu đầu vào vẫn do mạng lưới quốc tế cung cấp.
Đăng bởiBiên tập bằng GPT-5.6 LunaHình ảnh được tạo bằng GPT Image 1.5
Câu trả lời nghiên cứu

Create a landscape editorial hero image for this Studio Global article: How has China’s optical-communications supply chain become essential to AI data centers and the next decade of AI infrastructure—given Light. Article summary: China has become indispensable to AI optics chiefly because it combines scale manufacturing, advanced module assembly and fast qualification at the exact point where AI clusters need tens of millions of high-speed optica. Topic tags: general, general web, user generated. Style: premium digital editorial illustration, source-backed research mood, clean composition, high detail, modern web publication hero. Use reference image context only for broad subject, composition, and topical grounding; do not copy the exact image. Avoid: logos, brand marks, copyrighted characters, real person likenesses, fake screenshots, UI text, readable text, watermarks, charts with fa
Có một bộ phận gần như vô hình nhưng quyết định tốc độ mở rộng của trung tâm dữ liệu AI: mô-đun thu phát quang học.
Các mô-đun này chuyển tín hiệu điện thành ánh sáng rồi chuyển ngược lại, giúp GPU, bộ chuyển mạch, các rack máy chủ và nhiều trung tâm dữ liệu trao đổi khối lượng dữ liệu khổng lồ. Khi những cụm máy tính AI ngày càng lớn, kết nối bằng đồng không còn đủ đáp ứng. Ánh sáng qua sợi quang trở thành “hệ thống giao thông” của hạ tầng AI.
Điểm đáng chú ý là Trung Quốc không kiểm soát mọi tầng của chuỗi công nghệ quang học. Lợi thế lớn nhất của nước này nằm ở lớp sản xuất cuối cùng — nơi khó mở rộng nhanh nhất: thiết kế mô-đun, tích hợp linh kiện, đóng gói, căn chỉnh, kiểm thử, đạt chuẩn khách hàng và giao hàng với sản lượng rất lớn.
Bảng xếp hạng nhà cung cấp năm 2024 của LightCounting cho thấy tốc độ thay đổi của thị trường. Doanh thu mô-đun thu phát của Innolight vượt 3,3 tỷ USD, tăng 114% so với năm trước. Eoptolink tăng trưởng 175%, đạt 1,2 tỷ USD và vươn từ vị trí thứ bảy năm 2023 lên thứ ba trong bảng xếp hạng năm 2024. 52
Một số báo cáo khác ghi nhận có bảy doanh nghiệp Trung Quốc trong top 10 toàn cầu, dù thứ hạng cụ thể thay đổi theo kỳ thống kê và phương pháp tính. Kết luận đáng tin cậy hơn không nằm ở việc Eoptolink đứng thứ hai hay thứ ba, mà ở chỗ các nhà cung cấp Trung Quốc đã trở thành lực lượng áp đảo trong phân khúc mô-đun Ethernet tốc độ cao, trong khi nhiều nhà cung cấp Nhật Bản và Mỹ thu hẹp hoặc rời một phần hoạt động kinh doanh này. 50
51
Đây là thay đổi có ý nghĩa lớn vì Ethernet quang học đang là phần tăng trưởng nhanh nhất của thị trường mô-đun thu phát. LightCounting cho biết Ethernet chiếm 75% toàn bộ thị trường mô-đun thu phát vào năm 2025; Innolight và Eoptolink hưởng lợi nhờ tập trung phục vụ các khách hàng điện toán đám mây quy mô lớn. 51
Đào tạo và suy luận AI đòi hỏi kết nối dày đặc giữa GPU và bộ chuyển mạch. Khi cụm máy chủ mở rộng, các liên kết quang học không chỉ nối các rack trong cùng phòng máy mà còn kết nối giữa các tòa nhà, khuôn viên và trung tâm dữ liệu ở những địa điểm khác nhau.
Mỗi thế hệ mạng mới lại đẩy yêu cầu băng thông lên cao hơn. Chuẩn 400G đang nhường chỗ cho 800G, còn các sản phẩm 1.6T đã bắt đầu bước vào giai đoạn sản xuất và kiểm định số lượng lớn.
Một ước tính thị trường cho năm 2026 dự báo thế giới sẽ xuất xưởng 49 triệu mô-đun 800G và 22 triệu mô-đun 1.6T, nhưng vẫn thiếu nguồn cung hàng triệu đơn vị, đặc biệt là ở phân khúc 1.6T. 1 Innolight cũng cho biết họ đã sản xuất hàng loạt nhiều thế hệ mô-đun tốc độ cao, gồm 400G, 800G và 1.6T.
6
Ở quy mô này, năng lực thực thi sản xuất tự nó đã trở thành một loại công nghệ. Nhà cung cấp phải đồng bộ chip quang, chip điện, đế nền, dây chuyền đóng gói, công cụ căn chỉnh quang học, hệ thống kiểm thử tự động và quy trình đạt chuẩn khách hàng.
Một mô-đun hoạt động tốt trong phòng thí nghiệm là chưa đủ. Các nhà vận hành trung tâm dữ liệu siêu lớn cần chất lượng ổn định, tỷ lệ đạt chuẩn cao và lịch giao hàng có thể dự đoán — trên quy mô hàng triệu sản phẩm.
Chuỗi cung ứng này nên được nhìn nhận như một sự phân công lao động xuyên biên giới, thay vì một hệ thống hoàn toàn của Trung Quốc.
Cấu trúc này giúp các công ty Trung Quốc giữ vị trí rất mạnh ngay cả khi một số đầu vào có giá trị cao nhất đến từ nơi khác. Lợi thế của họ nằm ở khả năng tổ chức toàn bộ hệ thống sản xuất để đáp ứng các đơn hàng lớn từ các nhà cung cấp dịch vụ đám mây và chuyển đổi sản phẩm nhanh.
Mỹ và nhiều quốc gia khác có thể bổ sung nhà máy, nhưng diện tích nhà xưởng mới không thể tự tạo ra một hệ sinh thái quang học hoàn chỉnh.
Một mô-đun 800G hoặc 1.6T đã được kiểm định cần nguồn cung đồng bộ từ chip, laser, đế nền InP, thiết bị đóng gói, công cụ căn chỉnh quang học, năng lực kiểm thử cho tới đội ngũ kỹ sư. Bên cạnh đó là quy trình phê duyệt của khách hàng.
Các nhà vận hành trung tâm dữ liệu siêu lớn phải xác minh hiệu năng, độ tin cậy và khả năng tương thích trước khi triển khai mô-đun trên toàn bộ mạng AI. Vì vậy, kinh nghiệm tích lũy qua nhiều năm để nâng tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn có thể quan trọng không kém công suất nhà máy trên giấy tờ.
Kế hoạch mở rộng của Coherent, Lumentum, Nokia, Applied Optoelectronics và Corning có thể giúp chuỗi cung ứng phân tán về địa lý hơn. Tuy nhiên, các dự án này khó thay thế ngay công suất sản xuất của châu Á - Thái Bình Dương. Kịch bản thực tế hơn là đa dạng hóa: mở rộng sản xuất bên ngoài Trung Quốc đại lục nhưng vẫn tiếp tục phụ thuộc vào doanh nghiệp, kỹ sư và nhà cung cấp Trung Quốc.
Các nhà sản xuất Trung Quốc cũng đang theo đuổi chính hướng đi này. Innolight và Eoptolink đã mở rộng hoạt động tại Thái Lan, qua đó phục vụ khách hàng nước ngoài và giảm rủi ro về thuế quan, logistics. Dù vậy, việc đặt nhà máy ở nước thứ ba không tự động xóa bỏ sự phụ thuộc vào chuỗi doanh nghiệp Trung Quốc hoặc nguồn cung thượng nguồn từ Trung Quốc. 1
7
Khi công suất lắp ráp mô-đun tăng lên, tình trạng thiếu hụt nhiều khả năng sẽ xuất hiện ở những đầu vào khó mở rộng nhất. Bốn nút thắt cần được theo dõi gồm:
Đế nền InP đặc biệt đáng chú ý. Các ước tính ngành được trích dẫn trong những báo cáo gần đây cho rằng nhu cầu InP năm 2026 có thể đạt khoảng 2,6–3 triệu wafer quy đổi 2 inch, trong khi công suất hiệu dụng chỉ khoảng 750.000 wafer. 34 TrendForce cũng mô tả nguồn cung InP là một ràng buộc quan trọng đối với việc mở rộng kết nối quang học cho trung tâm dữ liệu AI.
33
Đây là các ước tính ngành, không phải tổng số liệu toàn cầu đã được kiểm toán. Tuy nhiên, chúng cho thấy một vấn đề cốt lõi: xây thêm dây chuyền lắp ráp mô-đun chưa chắc giải quyết được thiếu hụt. Nếu đế nền đạt chuẩn hoặc công suất laser vẫn khan hiếm, nhà máy ở khâu cuối không thể đạt sản lượng quảng bá.
Hệ sinh thái quang học cho AI không chỉ gồm các mô-đun cắm trực tiếp tầm ngắn. Các phân khúc liên quan còn bao gồm:
Sự mở rộng này phản ánh địa lý mới của điện toán AI. Cụm GPU cần liên kết tốc độ cao trong cùng một cơ sở, nhưng các nhà vận hành cũng cần kết nối dung lượng lớn giữa nhiều khuôn viên và khu vực. Nhu cầu vì thế lan từ mạng kết nối GPU tới các mạng quang học đô thị và đường dài.
Kết quả kinh doanh quý II năm tài chính 2026 của Ciena là một tín hiệu từ tầng mạng truyền tải. Doanh thu công ty đạt 1,57 tỷ USD, tăng 40% so với cùng kỳ; lượng đơn hàng tồn đọng đạt 7,7 tỷ USD và doanh thu mảng Optical Networking tăng 42%. 31 Những con số này không chứng minh mọi đơn hàng đều liên quan đến AI, nhưng phù hợp với xu hướng các công ty điện toán đám mây và nhà mạng đang tăng đầu tư vào hạ tầng quang học.
Cuộc cạnh tranh sắp tới sẽ không chỉ được quyết định bởi công ty công bố mô-đun nhanh nhất. Vị thế bền vững hơn có thể thuộc về những nhà cung cấp bảo đảm được quyền tiếp cận dài hạn với toàn bộ chuỗi sản xuất: đế nền InP, laser, chip DSP, công suất silicon photonics, dây chuyền đóng gói và năng lực kiểm thử đã được khách hàng phê duyệt.
Lợi thế của Trung Quốc vì vậy nên được mô tả là quy mô của một hệ thống sản xuất, chứ chưa phải khả năng tự chủ công nghệ hoàn toàn. Các doanh nghiệp Trung Quốc đã ăn sâu vào quy trình biến những linh kiện quang học tiên tiến thành phần cứng mạng AI có thể triển khai trên thực tế.
Mặt khác, họ vẫn dễ bị ảnh hưởng bởi các công nghệ thượng nguồn và vật liệu do một hệ sinh thái quốc tế rộng hơn kiểm soát. Các công ty chip và laser phương Tây vẫn giữ đòn bẩy quan trọng, nhưng không thể nhanh chóng thay thế nền tảng sản xuất châu Á - Thái Bình Dương đang biến những đầu vào đó thành thiết bị mạng AI đạt chuẩn.
Đây mới là bài học quan trọng về đầu tư và hạ tầng. Trung tâm dữ liệu AI không thể mở rộng chỉ nhờ GPU. Chúng còn cần một chuỗi cung ứng quang học đáng tin cậy — và những doanh nghiệp kiểm soát các vật liệu khan hiếm ở thượng nguồn cùng năng lực sản xuất đạt tỷ lệ cao có thể quyết định tốc độ xây dựng hạ tầng AI trong thập niên tới.
Studio Global AI
Trang này bao gồm câu trả lời dựa trên nguồn mà bạn có thể tiếp tục bên trong Studio Global.
Các nhà sản xuất Trung Quốc nổi bật ở khâu thiết kế, tích hợp, đóng gói, kiểm thử và giao hàng số lượng lớn cho mô đun quang học 400G, 800G và 1.6T.
Các nhà sản xuất Trung Quốc nổi bật ở khâu thiết kế, tích hợp, đóng gói, kiểm thử và giao hàng số lượng lớn cho mô đun quang học 400G, 800G và 1.6T. Chuỗi cung ứng này không hoàn toàn thuộc về Trung Quốc: chip DSP, chip analog, laser EML, silicon photonics và nhiều vật liệu đầu vào vẫn do mạng lưới quốc tế cung cấp.
Nút thắt trước mắt đang dịch chuyển lên thượng nguồn. Một ước tính cho rằng năm 2026 nhu cầu đế nền InP có thể đạt 2,6–3 triệu wafer quy đổi 2 inch, trong khi công suất hiệu dụng chỉ khoảng 750.000 wafer.
Các nhà sản xuất Trung Quốc nổi bật ở khâu thiết kế, tích hợp, đóng gói, kiểm thử và giao hàng số lượng lớn cho mô đun quang học 400G, 800G và 1.6T. Chuỗi cung ứng này không hoàn toàn thuộc về Trung Quốc: chip DSP, chip analog, laser EML, silicon photonics và nhiều vật liệu đầu vào vẫn do mạng lưới quốc tế cung cấp.
Đăng bởiBiên tập bằng GPT-5.6 LunaHình ảnh được tạo bằng GPT Image 1.5
Câu trả lời nghiên cứu

Create a landscape editorial hero image for this Studio Global article: How has China’s optical-communications supply chain become essential to AI data centers and the next decade of AI infrastructure—given Light. Article summary: China has become indispensable to AI optics chiefly because it combines scale manufacturing, advanced module assembly and fast qualification at the exact point where AI clusters need tens of millions of high-speed optica. Topic tags: general, general web, user generated. Style: premium digital editorial illustration, source-backed research mood, clean composition, high detail, modern web publication hero. Use reference image context only for broad subject, composition, and topical grounding; do not copy the exact image. Avoid: logos, brand marks, copyrighted characters, real person likenesses, fake screenshots, UI text, readable text, watermarks, charts with fa
Có một bộ phận gần như vô hình nhưng quyết định tốc độ mở rộng của trung tâm dữ liệu AI: mô-đun thu phát quang học.
Các mô-đun này chuyển tín hiệu điện thành ánh sáng rồi chuyển ngược lại, giúp GPU, bộ chuyển mạch, các rack máy chủ và nhiều trung tâm dữ liệu trao đổi khối lượng dữ liệu khổng lồ. Khi những cụm máy tính AI ngày càng lớn, kết nối bằng đồng không còn đủ đáp ứng. Ánh sáng qua sợi quang trở thành “hệ thống giao thông” của hạ tầng AI.
Điểm đáng chú ý là Trung Quốc không kiểm soát mọi tầng của chuỗi công nghệ quang học. Lợi thế lớn nhất của nước này nằm ở lớp sản xuất cuối cùng — nơi khó mở rộng nhanh nhất: thiết kế mô-đun, tích hợp linh kiện, đóng gói, căn chỉnh, kiểm thử, đạt chuẩn khách hàng và giao hàng với sản lượng rất lớn.
Bảng xếp hạng nhà cung cấp năm 2024 của LightCounting cho thấy tốc độ thay đổi của thị trường. Doanh thu mô-đun thu phát của Innolight vượt 3,3 tỷ USD, tăng 114% so với năm trước. Eoptolink tăng trưởng 175%, đạt 1,2 tỷ USD và vươn từ vị trí thứ bảy năm 2023 lên thứ ba trong bảng xếp hạng năm 2024. 52
Một số báo cáo khác ghi nhận có bảy doanh nghiệp Trung Quốc trong top 10 toàn cầu, dù thứ hạng cụ thể thay đổi theo kỳ thống kê và phương pháp tính. Kết luận đáng tin cậy hơn không nằm ở việc Eoptolink đứng thứ hai hay thứ ba, mà ở chỗ các nhà cung cấp Trung Quốc đã trở thành lực lượng áp đảo trong phân khúc mô-đun Ethernet tốc độ cao, trong khi nhiều nhà cung cấp Nhật Bản và Mỹ thu hẹp hoặc rời một phần hoạt động kinh doanh này. 50
51
Đây là thay đổi có ý nghĩa lớn vì Ethernet quang học đang là phần tăng trưởng nhanh nhất của thị trường mô-đun thu phát. LightCounting cho biết Ethernet chiếm 75% toàn bộ thị trường mô-đun thu phát vào năm 2025; Innolight và Eoptolink hưởng lợi nhờ tập trung phục vụ các khách hàng điện toán đám mây quy mô lớn. 51
Đào tạo và suy luận AI đòi hỏi kết nối dày đặc giữa GPU và bộ chuyển mạch. Khi cụm máy chủ mở rộng, các liên kết quang học không chỉ nối các rack trong cùng phòng máy mà còn kết nối giữa các tòa nhà, khuôn viên và trung tâm dữ liệu ở những địa điểm khác nhau.
Mỗi thế hệ mạng mới lại đẩy yêu cầu băng thông lên cao hơn. Chuẩn 400G đang nhường chỗ cho 800G, còn các sản phẩm 1.6T đã bắt đầu bước vào giai đoạn sản xuất và kiểm định số lượng lớn.
Một ước tính thị trường cho năm 2026 dự báo thế giới sẽ xuất xưởng 49 triệu mô-đun 800G và 22 triệu mô-đun 1.6T, nhưng vẫn thiếu nguồn cung hàng triệu đơn vị, đặc biệt là ở phân khúc 1.6T. 1 Innolight cũng cho biết họ đã sản xuất hàng loạt nhiều thế hệ mô-đun tốc độ cao, gồm 400G, 800G và 1.6T.
6
Ở quy mô này, năng lực thực thi sản xuất tự nó đã trở thành một loại công nghệ. Nhà cung cấp phải đồng bộ chip quang, chip điện, đế nền, dây chuyền đóng gói, công cụ căn chỉnh quang học, hệ thống kiểm thử tự động và quy trình đạt chuẩn khách hàng.
Một mô-đun hoạt động tốt trong phòng thí nghiệm là chưa đủ. Các nhà vận hành trung tâm dữ liệu siêu lớn cần chất lượng ổn định, tỷ lệ đạt chuẩn cao và lịch giao hàng có thể dự đoán — trên quy mô hàng triệu sản phẩm.
Chuỗi cung ứng này nên được nhìn nhận như một sự phân công lao động xuyên biên giới, thay vì một hệ thống hoàn toàn của Trung Quốc.
Cấu trúc này giúp các công ty Trung Quốc giữ vị trí rất mạnh ngay cả khi một số đầu vào có giá trị cao nhất đến từ nơi khác. Lợi thế của họ nằm ở khả năng tổ chức toàn bộ hệ thống sản xuất để đáp ứng các đơn hàng lớn từ các nhà cung cấp dịch vụ đám mây và chuyển đổi sản phẩm nhanh.
Mỹ và nhiều quốc gia khác có thể bổ sung nhà máy, nhưng diện tích nhà xưởng mới không thể tự tạo ra một hệ sinh thái quang học hoàn chỉnh.
Một mô-đun 800G hoặc 1.6T đã được kiểm định cần nguồn cung đồng bộ từ chip, laser, đế nền InP, thiết bị đóng gói, công cụ căn chỉnh quang học, năng lực kiểm thử cho tới đội ngũ kỹ sư. Bên cạnh đó là quy trình phê duyệt của khách hàng.
Các nhà vận hành trung tâm dữ liệu siêu lớn phải xác minh hiệu năng, độ tin cậy và khả năng tương thích trước khi triển khai mô-đun trên toàn bộ mạng AI. Vì vậy, kinh nghiệm tích lũy qua nhiều năm để nâng tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn có thể quan trọng không kém công suất nhà máy trên giấy tờ.
Kế hoạch mở rộng của Coherent, Lumentum, Nokia, Applied Optoelectronics và Corning có thể giúp chuỗi cung ứng phân tán về địa lý hơn. Tuy nhiên, các dự án này khó thay thế ngay công suất sản xuất của châu Á - Thái Bình Dương. Kịch bản thực tế hơn là đa dạng hóa: mở rộng sản xuất bên ngoài Trung Quốc đại lục nhưng vẫn tiếp tục phụ thuộc vào doanh nghiệp, kỹ sư và nhà cung cấp Trung Quốc.
Các nhà sản xuất Trung Quốc cũng đang theo đuổi chính hướng đi này. Innolight và Eoptolink đã mở rộng hoạt động tại Thái Lan, qua đó phục vụ khách hàng nước ngoài và giảm rủi ro về thuế quan, logistics. Dù vậy, việc đặt nhà máy ở nước thứ ba không tự động xóa bỏ sự phụ thuộc vào chuỗi doanh nghiệp Trung Quốc hoặc nguồn cung thượng nguồn từ Trung Quốc. 1
7
Khi công suất lắp ráp mô-đun tăng lên, tình trạng thiếu hụt nhiều khả năng sẽ xuất hiện ở những đầu vào khó mở rộng nhất. Bốn nút thắt cần được theo dõi gồm:
Đế nền InP đặc biệt đáng chú ý. Các ước tính ngành được trích dẫn trong những báo cáo gần đây cho rằng nhu cầu InP năm 2026 có thể đạt khoảng 2,6–3 triệu wafer quy đổi 2 inch, trong khi công suất hiệu dụng chỉ khoảng 750.000 wafer. 34 TrendForce cũng mô tả nguồn cung InP là một ràng buộc quan trọng đối với việc mở rộng kết nối quang học cho trung tâm dữ liệu AI.
33
Đây là các ước tính ngành, không phải tổng số liệu toàn cầu đã được kiểm toán. Tuy nhiên, chúng cho thấy một vấn đề cốt lõi: xây thêm dây chuyền lắp ráp mô-đun chưa chắc giải quyết được thiếu hụt. Nếu đế nền đạt chuẩn hoặc công suất laser vẫn khan hiếm, nhà máy ở khâu cuối không thể đạt sản lượng quảng bá.
Hệ sinh thái quang học cho AI không chỉ gồm các mô-đun cắm trực tiếp tầm ngắn. Các phân khúc liên quan còn bao gồm:
Sự mở rộng này phản ánh địa lý mới của điện toán AI. Cụm GPU cần liên kết tốc độ cao trong cùng một cơ sở, nhưng các nhà vận hành cũng cần kết nối dung lượng lớn giữa nhiều khuôn viên và khu vực. Nhu cầu vì thế lan từ mạng kết nối GPU tới các mạng quang học đô thị và đường dài.
Kết quả kinh doanh quý II năm tài chính 2026 của Ciena là một tín hiệu từ tầng mạng truyền tải. Doanh thu công ty đạt 1,57 tỷ USD, tăng 40% so với cùng kỳ; lượng đơn hàng tồn đọng đạt 7,7 tỷ USD và doanh thu mảng Optical Networking tăng 42%. 31 Những con số này không chứng minh mọi đơn hàng đều liên quan đến AI, nhưng phù hợp với xu hướng các công ty điện toán đám mây và nhà mạng đang tăng đầu tư vào hạ tầng quang học.
Cuộc cạnh tranh sắp tới sẽ không chỉ được quyết định bởi công ty công bố mô-đun nhanh nhất. Vị thế bền vững hơn có thể thuộc về những nhà cung cấp bảo đảm được quyền tiếp cận dài hạn với toàn bộ chuỗi sản xuất: đế nền InP, laser, chip DSP, công suất silicon photonics, dây chuyền đóng gói và năng lực kiểm thử đã được khách hàng phê duyệt.
Lợi thế của Trung Quốc vì vậy nên được mô tả là quy mô của một hệ thống sản xuất, chứ chưa phải khả năng tự chủ công nghệ hoàn toàn. Các doanh nghiệp Trung Quốc đã ăn sâu vào quy trình biến những linh kiện quang học tiên tiến thành phần cứng mạng AI có thể triển khai trên thực tế.
Mặt khác, họ vẫn dễ bị ảnh hưởng bởi các công nghệ thượng nguồn và vật liệu do một hệ sinh thái quốc tế rộng hơn kiểm soát. Các công ty chip và laser phương Tây vẫn giữ đòn bẩy quan trọng, nhưng không thể nhanh chóng thay thế nền tảng sản xuất châu Á - Thái Bình Dương đang biến những đầu vào đó thành thiết bị mạng AI đạt chuẩn.
Đây mới là bài học quan trọng về đầu tư và hạ tầng. Trung tâm dữ liệu AI không thể mở rộng chỉ nhờ GPU. Chúng còn cần một chuỗi cung ứng quang học đáng tin cậy — và những doanh nghiệp kiểm soát các vật liệu khan hiếm ở thượng nguồn cùng năng lực sản xuất đạt tỷ lệ cao có thể quyết định tốc độ xây dựng hạ tầng AI trong thập niên tới.
Studio Global AI
Trang này bao gồm câu trả lời dựa trên nguồn mà bạn có thể tiếp tục bên trong Studio Global.
Các nhà sản xuất Trung Quốc nổi bật ở khâu thiết kế, tích hợp, đóng gói, kiểm thử và giao hàng số lượng lớn cho mô đun quang học 400G, 800G và 1.6T.
Các nhà sản xuất Trung Quốc nổi bật ở khâu thiết kế, tích hợp, đóng gói, kiểm thử và giao hàng số lượng lớn cho mô đun quang học 400G, 800G và 1.6T. Chuỗi cung ứng này không hoàn toàn thuộc về Trung Quốc: chip DSP, chip analog, laser EML, silicon photonics và nhiều vật liệu đầu vào vẫn do mạng lưới quốc tế cung cấp.
Nút thắt trước mắt đang dịch chuyển lên thượng nguồn. Một ước tính cho rằng năm 2026 nhu cầu đế nền InP có thể đạt 2,6–3 triệu wafer quy đổi 2 inch, trong khi công suất hiệu dụng chỉ khoảng 750.000 wafer.