Cú lội ngược dòng ngoạn mục nhất diễn ra vào đầu thập niên 1990. Khi "công ty mẹ" Southland Corporation nộp đơn phá sản, Suzuki đã dàn dựng một màn đảo ngược số phận: ông dẫn dắt thương vụ mua lại toàn bộ tập đoàn Mỹ, biến Seven-Eleven Japan từ kẻ đi mượn thương hiệu trở thành chủ nhân thực sự của cả hệ thống toàn cầu . Đến năm 2013, chuỗi cửa hàng đã chạm mốc 50.000 điểm bán và vẫn không ngừng mở rộng
.
Thiên tài của Suzuki nằm ở sự phủ nhận có hệ thống với các thông lệ bán lẻ truyền thống. Ông xây dựng một loạt hệ thống liên kết, biến một tiệm tạp hóa nhỏ thành một "nút" hậu cần tốc độ cao, dẫn dắt bởi dữ liệu.
Đây là khuôn khổ quản trị mang tính biểu tượng của Suzuki. Thay vì quản lý tồn kho theo danh mục rộng, Tanpin Kanri coi mỗi sản phẩm đơn lẻ – thậm chí là một nhãn hiệu cơm nắm cụ thể – như một trung tâm lợi nhuận và chi phí độc lập . Các chủ cửa hàng theo dõi chính xác mặt hàng nào bán được, ở địa điểm nào, vào khung giờ ra sao, ngay cả dưới điều kiện thời tiết nào. Tương truyền rằng, cảm hứng cho ý tưởng này bắt nguồn từ sự bực bội của chính Suzuki khi không tìm được chiếc áo sơ mi vừa cỡ mình tại một cửa hàng
. Sự chi tiết đến từng chân tơ kẽ tóc này giúp triệt tiêu lãng phí và đảm bảo trên kệ luôn có sẵn thứ mà vị khách kế tiếp muốn mua.
Suzuki xây dựng phần "con người" cho hệ thống dữ liệu: văn hóa kiểm định giả thuyết. Mỗi ngày, các quản lý cửa hàng đưa ra dự đoán (ví dụ: "mưa tối nay sẽ làm doanh số món Oden nóng tăng 20%") và đặt hàng theo đó. Ngày hôm sau, họ đối chiếu kết quả bán hàng thực tế với dự đoán ban đầu . Vòng phản hồi liên tục này cho phép hàng tồn kho được điều chỉnh linh hoạt trong ngày thay vì theo chu kỳ hàng tuần cứng nhắc
.
Seven-Eleven Japan là một trong những đơn vị tiên phong ứng dụng hệ thống điểm bán hàng (POS). Bắt đầu với hệ thống thông tin thế hệ đầu vào năm 1978 và bản nâng cấp tích hợp POS năm 1982, công ty đã thu thập dữ liệu bán hàng chi tiết và truyền về trụ sở, trung tâm phân phối và nhà sản xuất . Hạ tầng công nghệ này là xương sống cho chiến lược tích hợp, nơi tiếp thị, trưng bày và phát triển sản phẩm đều được dẫn dắt bởi dữ liệu chứ không phải cảm tính
.
Thay vì hàng chục nhà cung cấp, mỗi bên cử một xe tải nhỏ chở lắt nhắt hàng đến từng cửa hàng, Suzuki tập trung hàng hóa về các trung tâm phân phối chung. Hàng sau đó được giao với tần suất cao theo các khung giờ đã định sẵn . Nhờ đó, các cửa hàng ở Nhật có thể nhận hàng tươi sống nhiều lần trong ngày, đồng bộ hoàn hảo giữa nguồn cung với giờ cao điểm cà phê sáng, nhu cầu cơm hộp bento buổi trưa và đồ tươi cho bữa tối
.
Suzuki biến 7-Eleven từ vai trò thụ động (chỉ cho thuê kệ) thành nhà phát triển sản phẩm chủ động. Thông qua mô hình Sáng kiến Nhà bán lẻ (Retailer Initiative), công ty tự đặt ra tiêu chuẩn chất lượng, công thức và giá bán, khai sinh các dòng nhãn hàng riêng bom tấn như Seven Premium và Seven Café . Quyền kiểm soát theo chiều dọc về chất lượng và biên lợi nhuận này trở thành hình mẫu cho các nhà bán lẻ toàn cầu.
Suzuki thẳng thừng từ chối cuộc đua xuống đáy về giá. Thay vào đó, ông chọn cạnh tranh bằng sự tiện lợi, tốc độ phục vụ và đồ ăn tươi ngon . Ông biến đồ ăn sẵn – cơm hộp bento, cơm nắm onigiri, bánh mì sandwich – thành mũi nhọn lợi nhuận với tần suất mua cao, một mô hình mà các cửa hàng tiện lợi toàn cầu sau này đều học hỏi
.
Ông đã sớm biến cửa hàng thành trung tâm dịch vụ đa chức năng với máy ATM và dịch vụ thanh toán hóa đơn ngay trong tiệm. Trước những năm cuối đời, Suzuki đã vẽ ra viễn cảnh coi cả chuỗi cửa hàng như một cổng bán lẻ đa kênh (omnichannel), nơi khách hàng có thể đặt mua hàng trực tuyến từ nhiều nhà bán lẻ khác nhau và đến nhận tại tiệm 7-Eleven gần nhà . Mạng lưới hàng chục nghìn điểm bán trở thành hạ tầng cho chặng giao hàng cuối cùng.
Tổng hòa các hệ thống của Suzuki đã làm nên một điều mang tính cách mạng: đảo ngược hoàn toàn chuỗi cung ứng truyền thống. Mô hình thống trị trước đây là "đẩy" hàng tồn kho từ nhà máy ra kệ dựa trên dự báo tập trung. 7-Eleven Nhật Bản của Suzuki thì "kéo" sản phẩm qua từng mắt xích dựa trên tín hiệu nhu cầu cập nhật theo giờ tại điểm bán . Cách tiếp cận này – một vòng tuần hoàn khép kín của phân tích dữ liệu, hậu cần tức thời và kiểm soát cấp độ mặt hàng – đã thiết lập nên tiêu chuẩn vàng, được nghiên cứu tại Trường Kinh doanh Harvard và các học viện hàng đầu khác như một hình mẫu mực thước cho sự xuất sắc trong vận hành bán lẻ
.
Comments
0 comments