“Foundry” là mô hình trong đó một công ty sản xuất chip do các công ty khác thiết kế. Hoạt động này đòi hỏi các nhà máy và dây chuyền có chi phí cố định rất lớn, vì vậy mỗi vị trí sản xuất được lấp đầy có giá trị đáng kể.
Các nhà đầu tư nhìn thấy một tín hiệu quan trọng: Samsung dường như đang có đủ nhu cầu ở một số quy trình tiên tiến để tăng giá mà không lập tức đánh mất toàn bộ khách hàng bị ảnh hưởng. Nếu công suất tiếp tục được sử dụng ở mức cao, giá wafer tăng có thể cải thiện doanh thu trên mỗi lượt sản xuất và giúp lợi nhuận mảng foundry tăng mạnh hơn mức tăng giá danh nghĩa.
Vì thế, đà tăng của cổ phiếu phản ánh sự thay đổi trong kỳ vọng về hoạt động gia công chip của Samsung. Trước đây, mảng này thường được nhìn nhận là một đối thủ đang tìm cách giành khách hàng trong thị trường lâu nay do Taiwan Semiconductor Manufacturing Co. (TSMC) thống trị. Việc Samsung tăng giá cho thấy tình trạng thiếu công suất liên quan đến AI đã tạm thời củng cố vị thế thương lượng của hãng.
TSMC giữ vai trò quan trọng vì những khách hàng không thể giành được công suất mong muốn từ nhà sản xuất lớn nhất thị trường có thể phải tìm đến một nhà cung ứng khác đủ năng lực.
Khả năng tăng giá của Samsung cho thấy các quy trình tiên tiến của hãng đã trở nên có giá trị hơn với tư cách một lựa chọn sản xuất thay thế. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa Samsung đã vượt qua TSMC về quy mô hay vị thế thị trường.
Đây cũng chưa phải bằng chứng cho thấy Samsung đã hoàn toàn thu hẹp khoảng cách về công nghệ hoặc năng lực triển khai với TSMC. Trong bối cảnh công suất khan hiếm, một đối thủ nhỏ hơn vẫn có thể cải thiện quyền thương lượng nếu khách hàng ưu tiên giành được lịch sản xuất hơn là tìm mức giá thấp nhất.
Mức tăng được báo cáo cao nhất áp dụng cho khách hàng tại Trung Quốc và Mỹ, trong khi khách hàng Đài Loan chịu mức tăng thấp hơn. Sự khác biệt này cho thấy Samsung có thể đang định giá dựa trên sức cầu và các lựa chọn thay thế của từng nhóm khách hàng, thay vì áp dụng một mức tăng đồng đều trên toàn cầu.
Với khách hàng Trung Quốc, khả năng tiếp cận chip tiên tiến và dịch vụ sản xuất còn chịu ảnh hưởng từ các hạn chế công nghệ của Mỹ. Các nguồn được cung cấp cho thấy nhu cầu từ Trung Quốc mạnh, nhưng chưa đủ để kết luận rằng các biện pháp kiểm soát xuất khẩu là nguyên nhân duy nhất khiến giá tăng cao hơn.
Cách diễn giải thận trọng hơn là những hạn chế này có thể khiến công suất sản xuất ở nước ngoài trở nên quan trọng hơn về mặt chiến lược. Dù vậy, mức tăng giá vẫn chủ yếu là bằng chứng về quyền thương lượng của Samsung, chứ không phải bằng chứng cho một lời giải thích chỉ có một nguyên nhân.
Giá gia công tại foundry chỉ là một phần trong tổng chi phí sản xuất bộ xử lý AI, chip mạng và các bộ tăng tốc tùy biến. Nếu giá wafer cao hơn được duy trì, các nhà thiết kế chip và những nhà cung cấp điện toán đám mây lớn sẽ phải lựa chọn giữa việc tự hấp thụ chi phí, chuyển một phần chi phí sang khách hàng hoặc bù đắp bằng năng suất, hiệu năng và tỷ lệ sử dụng chip tốt hơn.
Điều đó không có nghĩa mức tăng giá foundry 10%–15% sẽ chuyển nguyên vẹn thành mức tăng tương ứng của một dịch vụ AI. Sản xuất chip chỉ là một cấu phần trong tổng chi phí điện toán. Tuy nhiên, khi công suất tiên tiến khan hiếm, giá wafer cao hơn có thể làm giảm hiệu quả kinh tế của các khoản đầu tư hạ tầng AI mới, trừ khi hệ thống tạo ra thêm đủ doanh thu hoặc hiệu suất để bù lại.
Thông tin về Samsung phù hợp với cách thị trường đang nhìn nhận chu kỳ bán dẫn hiện nay: nhu cầu AI đang gây áp lực lên công suất cần thiết để sản xuất các bộ xử lý tiên tiến. Các bài đưa tin về động thái này mô tả foundry là lĩnh vực lâu nay do TSMC thống trị, trong khi nhu cầu chip AI đang làm nguồn cung công suất trở nên chật chội hơn.
Cơ hội trước mắt của Samsung là kiếm nhiều doanh thu hơn từ công suất hiện có. Câu hỏi dài hạn là liệu hãng có thể biến lợi thế thương lượng tạm thời thành lợi nhuận foundry bền vững hay không. Điều đó sẽ phụ thuộc vào tỷ lệ chip đạt chuẩn, nhu cầu lặp lại từ khách hàng và mức độ khai thác nhà máy.
Khi công suất khan hiếm, khách hàng có thể đặt nhiều hơn nhu cầu thực tế để giữ chỗ sản xuất. Họ cũng có thể dự phòng nhiều nhà cung ứng, tích trữ an toàn hoặc đặt hàng dựa trên những dự báo tăng trưởng quá lạc quan vì lo không mua được chip trong tương lai.
Nếu nhu cầu cuối cùng suy yếu hoặc công suất mới được đưa vào vận hành, những đơn hàng mang tính phòng ngừa này có thể bị cắt giảm hoặc hủy bỏ. Khi đó, hiệu ứng roi da có thể xuất hiện: tình trạng thiếu hụt ở cấp độ sản xuất bị nối tiếp bằng tồn kho tăng cao, tỷ lệ sử dụng nhà máy giảm và giá wafer chịu áp lực trở lại.
Đó là lý do việc Samsung tăng giá là tín hiệu tích cực trong ngắn hạn nhưng chưa phải bằng chứng chắc chắn về một sự cải thiện lâu dài. Samsung đã cho thấy khả năng nâng giá ở một số quy trình; giờ đây hãng vẫn cần chứng minh rằng nhu cầu sử dụng chip thực tế của khách hàng đủ bền để duy trì lợi thế này.
Mức tăng giá được báo cáo cho thấy công suất foundry tiên tiến đã khan hiếm đến mức một nhà cung ứng lớn thay thế TSMC có thể thu thêm tới 15% với một số đơn hàng SF4 và SF5 mới. Điều này giúp định hình lại mảng foundry của Samsung: từ một đối thủ thường phải cạnh tranh bằng giá thành, hãng có thể trở thành bên hưởng lợi từ tình trạng thiếu chip AI.
Mức tăng 9,49% của cổ phiếu phản ánh kỳ vọng về doanh thu cao hơn, công suất được khai thác tốt hơn và biên lợi nhuận cải thiện. Tuy nhiên, yếu tố quyết định vẫn là chất lượng của nhu cầu. Nếu các đơn hàng hiện nay phản ánh nhu cầu hạ tầng AI lâu dài, quyền định giá của Samsung có thể tạo ra bước cải thiện đáng kể về lợi nhuận. Nếu chúng chủ yếu là hoạt động mua trước để phòng thiếu hàng, chu kỳ tương tự có thể kết thúc bằng một đợt dư thừa tồn kho.