Bước đột phá nằm ở kỹ thuật phổ điều biến nhiều hạt (many-body modulation spectroscopy). Thay vì phải suy ra các trạng thái kích thích một cách gián tiếp từ những phép đo tương quan, nhóm nghiên cứu tuần hoàn điều biến một tham số trong Hamiltonian—toán tử mô tả động lực của hệ.
Khi tần số điều biến trùng với một khe năng lượng được phép, hệ phản ứng cộng hưởng. Các đỉnh cộng hưởng này cho biết trực tiếp khoảng cách năng lượng giữa trạng thái cơ bản và những trạng thái kích thích của toàn bộ chuỗi nguyên tử.
Việc lặp lại phép đo trên các chuỗi có độ dài khác nhau cũng rất quan trọng. Tại điểm tới hạn một chiều, các khe năng lượng thấp giảm xấp xỉ theo nghịch đảo độ dài chuỗi. Trong khi đó, tỷ số giữa các mức năng lượng tiến tới những giá trị phổ quát do CFT quyết định, không phụ thuộc vào các chi tiết vi mô như khoảng cách giữa các nguyên tử.
Phổ đo được tại điểm tới hạn Ising tuân theo quy luật co giãn hữu hạn dự kiến và tiến gần các tỷ số năng lượng phổ quát mà lý thuyết tiên đoán. Đây là phép kiểm tra sâu hơn nhiều so với việc chỉ xác nhận rằng một chuyển pha tồn tại: nó thăm dò cách các kích thích năng lượng thấp được sắp xếp và tổ chức.
Nhóm nghiên cứu còn tận dụng khả năng điều khiển cục bộ để phân loại các kích thích theo tính chẵn lẻ đối với phép phản xạ không gian. Nhờ vậy, họ quan sát được các mức năng lượng đã phân giải theo đối xứng—những mức rất khó tách biệt nếu chỉ sử dụng phép đo toàn cục.
Nói cách khác, thí nghiệm không chỉ cho biết một kích thích mang bao nhiêu năng lượng, mà còn cho thấy nó biến đổi như thế nào dưới một đối xứng của chuỗi hữu hạn.
Tiếp đó, nhóm điều chỉnh hệ tới điểm tricritical-Ising, một điểm cân bằng tinh vi hơn so với điểm tới hạn Ising thông thường. Mẫu hình các mức năng lượng và tỷ số phổ quát thu được khác với trường hợp Ising theo đúng dự đoán của lý thuyết tricritical.
Thí nghiệm cũng tiếp cận các chuyển tiếp gắn với những điều kiện biên khác nhau, bổ sung thêm một đặc điểm đặc thù của CFT vào phép so sánh.
Kết quả từ cả hai trường hợp cho thấy giá trị của phép đo phổ: một bộ mô phỏng lượng tử không chỉ tái tạo giản đồ pha hay một vài hàm tương quan, mà còn có thể kiểm tra cấu trúc chi tiết của lý thuyết trường hiệu dụng chi phối điểm tới hạn.
CFT từ lâu đã cung cấp ngôn ngữ chung để mô tả các hiện tượng phổ quát trong cơ học thống kê, vật lý vật chất ngưng tụ và vật lý năng lượng cao. Những dự đoán quan trọng của lý thuyết liên quan đến các đại lượng vẫn giữ nguyên khi thay đổi cách triển khai vi mô, trong đó có quy luật co giãn và tỷ số giữa các mức năng lượng thấp.
Thí nghiệm do Caltech dẫn đầu đưa một phần cấu trúc phổ đó vào phép đo nhiều hạt được kiểm soát trực tiếp. Nếu một hệ tới hạn mới xuất hiện nhưng chưa rõ thuộc lớp phổ quát nào, các nhà nghiên cứu có thể so sánh phổ hữu hạn đo được, các sector đối xứng và quy luật co giãn với những lý thuyết ứng viên—thay vì chỉ dựa vào các dấu hiệu gián tiếp.
Các tài liệu nghiên cứu được cung cấp mô tả công trình Caltech là một bản tiền công bố năm 2026, đồng thời được ghi nhận là đang chờ đăng trên Nature. Vì vậy, phiên bản bình duyệt cuối cùng có thể bổ sung hoặc điều chỉnh một số chi tiết thực nghiệm.
Một chương trình nghiên cứu riêng của Đại học Kỹ thuật Munich và Đại học Innsbruck giải quyết một vấn đề khác: ngay cả một bộ mô phỏng được thiết kế cẩn thận cũng có thể không vận hành hoàn toàn giống mô hình dự định.
Phương pháp mô phỏng lượng tử với sai số bị chặn (bounded-error quantum simulation) học từ dữ liệu thực nghiệm hai thành phần của hệ thật:
Sau đó, phương pháp truyền độ bất định thống kê của hai toán tử đã học vào đại lượng quan sát cần mô phỏng. Kết quả không chỉ là một dự đoán theo mô hình lý tưởng, mà còn có các khoảng tin cậy được xây dựng trực tiếp từ dữ liệu thực nghiệm.
Công trình này được trình diễn trên các bộ mô phỏng ion bẫy thực hiện tương tác Ising tầm xa, với hệ lên tới 51 ion trong hồ sơ nghiên cứu được cung cấp.
Hai dự án không nên bị đánh đồng: thí nghiệm Caltech dùng nguyên tử stronti để đo phổ tới hạn phổ quát, còn nhóm Munich–Innsbruck dùng dữ liệu để định lượng độ bất định trong dự đoán của bộ mô phỏng.
Kỹ thuật của Caltech đang hướng tới các lưới nguyên tử lớn hơn trong không gian hai chiều. Mở rộng từ chuỗi một chiều sang lưới hai chiều có ý nghĩa quan trọng vì hành vi tới hạn lượng tử hai chiều khó tính toán hơn và vẫn chưa được hiểu đầy đủ trong nhiều bối cảnh.
Một lưới nguyên tử có thể lập trình sẽ cho phép các nhà nghiên cứu đo trực tiếp phổ và quy luật co giãn, đối chiếu chúng với những lý thuyết phổ quát đang được đề xuất, đồng thời khảo sát các miền mà lớp phổ quát đúng vẫn chưa biết trước.
Bức tranh rộng hơn đang dần hiện rõ: bộ mô phỏng lượng tử không còn chỉ là thiết bị tái tạo những mô hình mà máy tính cổ điển đã giải được. Chúng đang trở thành phòng thí nghiệm để kiểm tra cấu trúc của các lý thuyết trường trong tự nhiên.
Sự kết hợp giữa phép đo phổ trực tiếp và các giới hạn sai số rút ra từ dữ liệu có thể giúp những thí nghiệm tương lai vừa khám phá được nhiều hơn, vừa đưa ra kết luận định lượng đáng tin cậy hơn.